ヘルパンギーナ報告数(2026)
2026年第2週(1月5日~1月11日)までの速報値です。
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | Tháng 1 19, 2026 |
| Metadata last updated | Tháng 1 19, 2026 |
| Được tạo ra | Tháng 1 19, 2026 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | CC-BY-4.0 |
| Datastore active | True |
| Id | 8703c784-261e-44b6-ad10-1c44c98aabd9 |
| Mimetype | text/csv |
| Package id | 1077ead6-e1a5-4499-a2cb-35eb8baf426d |
| Revision id | f21e2898-fd9f-4dd0-87aa-b1faa2754492 |
| Size | 169 bytes |
| State | active |
