国籍・地域別外国人登録者数(令和8年2月1日時点)
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | Tháng 2 3, 2026 |
| Metadata last updated | Tháng 2 3, 2026 |
| Được tạo ra | Tháng 2 3, 2026 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | CC-BY-4.0 |
| Datastore active | True |
| Id | 9cda6ab6-a3f5-44ec-b0ad-734efb08e217 |
| Mimetype | text/csv |
| Package id | 6cd3313a-8a49-44e0-942e-ffe51296040d |
| Position | 9 |
| Revision id | 6c107a63-b522-4a3c-8a08-b7a3bfe04dd3 |
| Size | 5,5 KiB |
| State | active |
