第55表 区内移動世帯の移動前の住宅の所有の関係、前住地での居住年数別世帯の状況
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | Tháng 10 5, 2018 |
| Metadata last updated | Tháng 10 5, 2018 |
| Được tạo ra | Tháng 10 5, 2018 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | CC-BY-4.0 |
| Datastore active | True |
| Id | b1422858-5a57-4ddb-aa69-7581548dac35 |
| Package id | 7a9c0a18-05ac-4b2a-88d4-018d5daf204e |
| Position | 55 |
| Revision id | c5cec80b-d117-4438-80c7-ece7a6d75f88 |
| State | active |
