第6表 年齢(5歳階級)別市外転入・転出状況(1985年~2013年)
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | Tháng 10 5, 2018 |
| Metadata last updated | Tháng 10 5, 2018 |
| Được tạo ra | Tháng 10 5, 2018 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | CC-BY-4.0 |
| Datastore active | True |
| Id | cf56274e-8421-4cfd-a5c3-072af4f55872 |
| Package id | 7a9c0a18-05ac-4b2a-88d4-018d5daf204e |
| Position | 6 |
| Revision id | c5cec80b-d117-4438-80c7-ece7a6d75f88 |
| State | active |
