区 年齢(各歳) 男女別人口 令和8年(2026年)1月1日現在

Địa chỉ: https://ckan.pf-sapporo.jp/dataset/d019706a-147e-43c4-967e-ee8fe0c43ccc/resource/60607fac-a5c5-4373-9153-895a63359541/download/ku202601.csv

Từ tóm tắt của bộ dữ liệu

住民基本台帳に基づく人口・世帯数です。札幌市及び各区のみならず、年齢別や統計区などの小地域別の人口も集計しています。 ※「住民基本台帳法の一部を改正する法律」が平成24年7月9日に施行され、外国人住民についても住民基本台帳制度が適用されることとなったため、24年8月以降の住民基本台帳人口(毎月1日現在)には、外国人住民が含まれます。

Nguồn: 区、年齢(各歳)、男女別人口(住民基本台帳人口)

Không có chế độ xem đối với dữ liệu này

Data Dictionary

Column Type Label Mô tả

Thông tin khác

Miền Giá trị
Data last updated Tháng 1 22, 2026
Metadata last updated Tháng 1 22, 2026
Được tạo ra Tháng 1 22, 2026
Định dạng CSV
Giấy phép CC-BY-4.0
Datastore activeTrue
Id60607fac-a5c5-4373-9153-895a63359541
Mimetypetext/csv
Package idd019706a-147e-43c4-967e-ee8fe0c43ccc
Position100
Revision idfac29119-98a1-491f-949a-b43d803ad4ea
Size77,8 KiB
Stateactive