区 年齢(各歳) 男女別人口 平成30年(2018年)7月1日現在

Địa chỉ: https://ckan.pf-sapporo.jp/dataset/d019706a-147e-43c4-967e-ee8fe0c43ccc/resource/75c37e66-5c8d-49b9-ba54-950793c8a600/download/ku201807.csv

Từ tóm tắt của bộ dữ liệu

住民基本台帳に基づく人口・世帯数です。札幌市及び各区のみならず、年齢別や統計区などの小地域別の人口も集計しています。 ※「住民基本台帳法の一部を改正する法律」が平成24年7月9日に施行され、外国人住民についても住民基本台帳制度が適用されることとなったため、24年8月以降の住民基本台帳人口(毎月1日現在)には、外国人住民が含まれます。

Nguồn: 区、年齢(各歳)、男女別人口(住民基本台帳人口)

Không có chế độ xem đối với dữ liệu này

Data Dictionary

Column Type Label Mô tả
区 text
標準地域コード numeric
年齢 text
総数 numeric
男 numeric
女 numeric
日本人(男) numeric
日本人(女) numeric
外国人(男) numeric
外国人(女) numeric
日付 timestamp

Thông tin khác

Miền Giá trị
Data last updated Tháng 4 23, 2021
Metadata last updated Tháng 4 29, 2020
Được tạo ra Tháng 4 29, 2020
Định dạng CSV
Giấy phép CC-BY-4.0
Datastore activeTrue
Id75c37e66-5c8d-49b9-ba54-950793c8a600
Mimetypetext/csv
Package idd019706a-147e-43c4-967e-ee8fe0c43ccc
Position70
Revision id9e615b05-37e2-4768-8546-1dc9880f08a7
Size80,2 KiB
Stateactive