RSウイルス感染症定点報告数(2026)
2026年第2週(1月5日~1月11日)までの速報値です。
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | Tháng 1 19, 2026 |
| Metadata last updated | Tháng 1 19, 2026 |
| Được tạo ra | Tháng 1 19, 2026 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | CC-BY-4.0 |
| Datastore active | True |
| Id | 2c35351b-256f-44d9-a2aa-638b940fd745 |
| Mimetype | text/csv |
| Package id | 1f4e162e-b03a-4952-be4f-7e1aaa95e705 |
| Position | 1 |
| Revision id | 3aed5ae7-4354-4203-aa12-1745fc2dd2db |
| Size | 193 bytes |
| State | active |
