RSウイルス感染症定点報告数(2026)
2026年第15週(4月6日~4月12日)までの速報値です。
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | Tháng 4 17, 2026 |
| Metadata last updated | Tháng 1 19, 2026 |
| Được tạo ra | Tháng 1 19, 2026 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | CC-BY-4.0 |
| Datastore active | True |
| Id | 2c35351b-256f-44d9-a2aa-638b940fd745 |
| Mimetype | text/csv |
| Package id | 1f4e162e-b03a-4952-be4f-7e1aaa95e705 |
| Position | 1 |
| Revision id | 6d8cd5a2-0148-4afa-85fa-906c815a124d |
| Size | 1,3 KiB |
| State | active |
