令和8年市税収入状況
Từ tóm tắt của bộ dữ liệu
・「統計さっぽろ(月報)」に掲載しているデータです。 令和7年3月号までは第23表、令和7年4月号からは第22表に掲載しております。 ※令和7年4月号から表番号が変更となっております。 ・資料提供元は、札幌市財政局税政部納税指導課です。 ・金額単位は、千円。
Nguồn: 市税収入状況
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | Tháng 3 31, 2026 |
| Metadata last updated | Tháng 3 31, 2026 |
| Được tạo ra | Tháng 3 31, 2026 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | CC-BY-4.0 |
| Datastore active | True |
| Id | 6cd29c59-120e-4d64-bfe8-39317f2c61f3 |
| Mimetype | text/csv |
| Package id | c9adf0b9-6a56-4d47-8952-944777053b8d |
| Position | 7 |
| Revision id | 21ef18b1-eb6d-4b55-bd25-06193ae193d9 |
| Size | 317 bytes |
| State | active |
