第2-1表 制度部門別所得支出勘定(非金融法人企業)
Từ tóm tắt của bộ dữ liệu
札幌市の経済規模や所得水準などを明らかにするため、毎年行っている推計のデータです。 市民経済計算の推計結果については、下記データをご覧ください。
Nguồn: 札幌市民経済計算 令和5年度(2023年度)
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 項目 | text | ||
| 2011年度(百万円) | numeric | ||
| 2012年度(百万円) | numeric | ||
| 2013年度(百万円) | numeric | ||
| 2014年度(百万円) | numeric | ||
| 2015年度(百万円) | numeric | ||
| 2016年度(百万円) | numeric | ||
| 2017年度(百万円) | numeric | ||
| 2018年度(百万円) | numeric | ||
| 2019年度(百万円) | numeric | ||
| 2020年度(百万円) | numeric | ||
| 2021年度(百万円) | numeric | ||
| 2022年度(百万円) | numeric |
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | Tháng 7 15, 2026 |
| Metadata last updated | Tháng 3 29, 2023 |
| Được tạo ra | Tháng 3 29, 2023 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | CC-BY-4.0 |
| Datastore active | True |
| Has views | True |
| Id | 476b08e9-078c-4523-b277-57a62f3cd5fb |
| Mimetype | text/csv |
| Package id | b1e11162-2c0c-41f1-88aa-403798c1c4f8 |
| Position | 4 |
| Revision id | 9cb4c2aa-6a0a-43a0-b7ba-818622f1fea0 |
| Size | 2,3 KiB |
| State | active |
